节制闸

tiết chế áp

Hán Việt: tiết chế áp

Tổng quan

Cấu tạo: 節 (tiết) + 制 (chế) + 閘 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 節制閘 iézhìzhá n. check-gate (in water conservancy)

Eng

  • Cihui 節制閘 iézhìzhá n. check-gate (in water conservancy)
  • Tần suất từ 節制閘 iézhìzhá n. check-gate (in water conservancy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

节制地 · 节制者 · 節制 · 节制 · 节制的 · 节制之师 · 節制資本 · 节制情欲