节制的

tiết chế đích

Hán Việt: tiết chế đích

Tổng quan

Cấu tạo: 節 (tiết) + 制 (chế) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiết chế

Từ liên quan

Gần nghĩa

节制地 · 节制者 · 節制 · 节制 · 节制闸 · 节制之师 · 節制資本 · 节制情欲