花雨

hoa vũ

Hán Việt: hoa vũ

Tổng quan

Cấu tạo: 花 (hoa) + 雨 (vũ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

花㳌 · 花上 · 花丛 · 花丝 · 花了 · 花事 · 花亭 · 花令