苕榮 sháo róng·điều vinh Hán Việt: điều vinh · Pinyin: sháo róng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.陵苕花。亦喻容貌之美。语出《史记.赵世家》"美人荧荧兮,颜若苕之荣。" Cấu tạo: 苕 (điều) + 榮 (vinh)Pinyinsháo róngHán Việtđiều vinhCấu tạo苕 + 榮 · điều + vinh nghĩa thành phần: điều + vinh Từ liên quan Gần nghĩa榮光 · 榮勲 · 榮幸 · 榮枯 · 榮歸 · 榮耀 · 榮膺 · 榮華