英國本特里汽車有限公司
anh quốc bổn đặc lí khí xa hữu hạn công ti
Hán Việt: anh quốc bổn đặc lí khí xa hữu hạn công ti · Pinyin: yīng guó běn tè lǐ qì chē yǒu xiàn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 本 (bổn) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 汽 (khí) + 車 (xa) + 有 (hữu) + 限 (hạn) + 公 (công) + 司 (ti)