英國外交及聯邦事務部
anh quốc ngoại giao cập liên bang sự vụ bộ
Hán Việt: anh quốc ngoại giao cập liên bang sự vụ bộ · Pinyin: yīng guó wài jiāo jí lián bāng shì wù bù
Tổng quan
Cấu tạo: 英 (anh) + 國 (quốc) + 外 (ngoại) + 交 (giao) + 及 (cập) + 聯 (liên) + 邦 (bang) + 事 (sự) + 務 (vụ) + 部 (bộ)