茯神

phục thần

Hán Việt: phục thần

Tổng quan

Cấu tạo: 茯 (phục) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 茯神 fúshén n. <Ch. med.> [i]poria cocos[/i] with hostwood

Eng

  • Cihui 茯神 fúshén n. <Ch. med.> poria cocos with hostwood
  • Tần suất từ 茯神 fúshén n. <Ch. med.> [i]poria cocos[/i] with hostwood

Từ liên quan

Gần nghĩa

神主 · 神交 · 神京 · 神人 · 神仆 · 神仙 · 神会 · 神伤