熒光屏上彩色檢驗顯示
huỳnh quang bình thượng thải sắc kiểm nghiệm hiển kì
Hán Việt: huỳnh quang bình thượng thải sắc kiểm nghiệm hiển kì · Pinyin: yíng guāng píng shàng cǎi sè jiǎn yàn xiǎn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 熒 (huỳnh) + 光 (quang) + 屏 (bình) + 上 (thượng) + 彩 (thải) + 色 (sắc) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 顯 (hiển) + 示 (kì)