莫名一文 mạc danh nhất văn Hán Việt: mạc danh nhất văn Tổng quan Cấu tạo: 莫 (mạc) + 名 (danh) + 一 (nhất) + 文 (văn)Hán Việtmạc danh nhất vănTừ loạithànhCấu tạo莫 + 名 + 一 + 文 · mạc + danh + nhất + văn nghĩa thành phần: mạc + danh + nhất + văn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không một xuBiên soạn pennilessEngCihui 莫名一文 òmíngyīwén f.e. penniless Từ liên quan Gần nghĩa一文不值 · 莫名其妙 · 一文如命 · 一文不名 · 一文一武 · 一文不花 · 一文不名地 · 一文不名的