落后儿

lạc hậu nhi

Hán Việt: lạc hậu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 落 (lạc) + 後 (hậu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người отсталый
  • Biên soạn 落後兒 uòhòur ►See luòhòu

Eng

  • Cihui 落後兒 uòhòur ►See luòhòu

Từ liên quan

Gần nghĩa

落后于 · 落后地 · 落后的 · 落后者 · 后儿 · 落后 · 落後 · 后儿个