落后者

luò hòu zhělạc hậu giả

Hán Việt: lạc hậu giả · Pinyin: luò hòu zhě

Tổng quan

người chậm chạp; người đi chậm đằng sau, người lạc hậu, chậm chạp; chậm trễ, lạc hậu người đi không theo hàng theo lối, người tụt hậu, (từ cổ,nghĩa cổ) anh chàng lang thang

Cấu tạo: 落 (lạc) + 後 (hậu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lạc hậu
  • Google Alex v6 người отсталый
  • Biên soạn 落後者 uòhòuzhě n. laggard M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui 落後者 uòhòuzhě n. laggard M:ge/¹míng

Đức

  • Handedict Trödler, Nachzügler

Từ liên quan

Gần nghĩa

后者的 · 落后于 · 落后地 · 落后的 · 后者 · 落后 · 落後 · 落后者吃亏