落后于

luò hòu yúlạc hậu vu

Hán Việt: lạc hậu vu · Pinyin: luò hòu yú

Tổng quan

sau, ở đằng sau, chậm, trễ, sau, ở đằng sau, kém, cũ rích, cổ lỗ, tìm hiểu động cơ của ai, tìm hiểu ẩn ý của ai, (thông tục) mông đít vạch, vệt dài, vết, dấu vết, đường, đường mòn, (thiên văn học) đuô

Cấu tạo: 落 (lạc) + 後 (hậu) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạc hậu
  • Google Alex v6 tụt hậu
  • Tần suất từ sau, ở đằng sau, chậm, trễ, sau, ở đằng sau, kém, cũ rích, cổ lỗ, tìm hiểu động cơ của ai, tìm hiểu ẩn ý của ai, (thông tục) mông đít vạch, vệt dài, vết, dấu vết, đường, đường mòn, (thiên văn học) đuôi, vệt, (nghĩa bóng) vết chân, đường đi, (quân sự) xách súng lõng thõng (thân súng song song với mặt đất), kéo, kéo lê, theo dấu vết, đuổi theo dấu vết, lùng, truy nã, mở một con đường mòn (trong rừng), lê, quét, bò; leo (cây), đi kéo lê, lết bước, (quân sự) xách súng lõng thõng (thân súng song song với mặt đất), kiếm chuyện, gây sự cãi nhau

Đức

  • Handedict gegenüber ... zurückfallen

Từ liên quan

Gần nghĩa

落后地 · 落后的 · 落后者 · 落后 · 落後 · 落后儿 · 落后来 · 落后鸟