落后地区

lạc hậu địa khu

Hán Việt: lạc hậu địa khu

Tổng quan

Cấu tạo: 落 (lạc) + 後 (hậu) + 地 (địa) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng отсталый
  • Biên soạn 落後地區 uòhòu dìqū p.w. underdeveloped area

Eng

  • Cihui 落後地區 uòhòu dìqū p.w. underdeveloped area
  • Tần suất từ 落後地區 uòhòu dìqū p.w. underdeveloped area

Từ liên quan

Gần nghĩa

地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 地区元老院 · 地区图 · 地区性