蒐役

sưu dịch

Hán Việt: sưu dịch

Tổng quan

Việc nặng nhọc mà dân chúng phải đóng góp bằng sức lực (đắp đê, làm đường..)

Cấu tạo: 搜 (sưu) + 役 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lao dịch

Từ liên quan

Gần nghĩa

役使 · 役夫 · 役男 · 役畜 · 役童 · 役萬 · 役龄 · 搜出