薄膜状

bạc mô trạng

Hán Việt: bạc mô trạng

Tổng quan

Cấu tạo: 薄 (bạc) + 膜 (mô) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng màng
  • Biên soạn 1. membrane-like 2. film-like

Eng

  • Cihui 薄膜狀 ómózhuàng attr. 1. membrane-like 2. film-like

Từ liên quan

Gần nghĩa

膜状的 · 薄膜的 · 膜状 · 薄膜 · 薄膜排印 · 薄膜电阻 · 薄膜压力计