薩德侯爵 sà dé hóu jué·tát đức hầu tước Hán Việt: tát đức hầu tước · Pinyin: sà dé hóu jué Tổng quan Cấu tạo: 薩 (tát) + 德 (đức) + 侯 (hầu) + 爵 (tước)Pinyinsà dé hóu juéHán Việttát đức hầu tướcTừ loạidanhCấu tạo薩 + 德 + 侯 + 爵 · tát + đức + hầu + tước nghĩa thành phần: tát + đức + hầu + tước Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 SadeĐứcHandedict Donatien Alphonse François de Sade (Eig, Pers, 1740 - 1814) Từ liên quan Gần nghĩa侯爵夫人 · 侯爵領地 · 薩德爾市 · 侯爵未亡人 · 侯爵的身分 · 薩德爾 · 薩德爾城