藁人 cảo nhân Hán Việt: cảo nhân Tổng quan Hình nộm bằng cỏ, bằng rơm. Thằng bù nhìn Cấu tạo: 藁 (cảo) + 人 (nhân)Hán Việtcảo nhânTừ loạidanhCấu tạo藁 + 人 · cảo + nhân nghĩa thành phần: cảo + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bù nhìn Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人