虚度光阴

xū dù guāng yīnhư độ quang âm

Hán Việt: hư độ quang âm · Pinyin: xū dù guāng yīn

Tổng quan

lãng phí thời gian vào những hoạt động vô giá trị

新华 · Tân Hoa Đại lục

时光白白地度过。指没有好好地利用时间。

Cấu tạo: 虛 (hư) + 度 (độ) + 光 (quang) + 陰 (âm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lãng phí thời gian
  • Tần suất từ lãng phí thời gian vào những hoạt động vô giá trị
  • Biên soạn fritter/idle away one's time

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时光白白地度过。指没有好好地利用时间。

Eng

  • Cihui to waste time on worthless activities
  • Tần suất từ v.o. fritter/idle away one's time

Từ liên quan

Gần nghĩa

虚度年华 · 光阴如箭 · 光阴荏苒 · 光阴似箭 · 光陰飛逝 · 虚度日子 · 虚度时光 · 光阴极