虛事 hư sự Hán Việt: hư sự Tổng quan Việc vô ích, vô nghĩa Cấu tạo: 虚 (hư) + 事 (sự)Hán Việthư sựTừ loạidanhCấu tạo虚 + 事 · hư + sự nghĩa thành phần: hư + sự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vô ích Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假