虬嬒

qiú huì

Pinyin: qiú huì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.如虬龙般令人厌恶之貌。

Cấu tạo: 虯 (cầu) + 嬒

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.如虬龙般令人厌恶之貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

虬宮 · 虬须 · 虬髯 · 虬龙 · 虯須 · 虯髯 · 虯龍 · 虬兽