蚕食政策

tàm thực chánh sách

Hán Việt: tàm thực chánh sách

Tổng quan

Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 食 (thực) + 政 (chánh) + 策 (sách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính sách xâm chiếm dần
  • Biên soạn policy of occupying another country's territory step by step

Eng

  • Cihui 蠶食政策 ánshí zhèngcè n. policy of occupying another country's territory step by step

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚕食鲸吞 · 政策宣布 · 政策攻心 · 政策目标 · 政策科学 · 政策调整 · 政策贴息 · 政策赌博