蜀相

shǔ xiàngthục tương

Hán Việt: thục tương · Pinyin: shǔ xiàng

Tổng quan

Thừa tướng nước Thục (tức là Gia Cát Lượng 諸葛亮

Cấu tạo: 蜀 (thục) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 诸葛亮)
  • Tần suất từ Thừa tướng nước Thục (tức là Gia Cát Lượng 諸葛亮, 诸葛亮[Zhu1 ge3 Liang4])

Eng

  • Cihui the Prime Minister of Shu (i.e. Zhuge Liang 諸葛亮; 诸葛亮)
  • Tần suất từ the Prime Minister of Shu (i.e. Zhuge Liang 諸葛亮, 诸葛亮[Zhu1 ge3 Liang4])

Từ liên quan

Gần nghĩa

相与 · 相中 · 相乘 · 相书 · 相争 · 相互 · 相交 · 相亲