蜾扁

guǒ biǎnquả biển

Hán Việt: quả biển · Pinyin: guǒ biǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"蜾匾"。

Cấu tạo: 蜾 (quả) + 扁 (biển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蜾匾"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

扁刷 · 扁嘴 · 扁圆 · 扁坯 · 扁平 · 扁扁 · 扁担 · 扁柏