蝸角2.

Tổng quan

Cái râu, trông như cái sừng của con sên — Chỉ sự nhỏ bé. Td: Qua giác khí cục (lòng dạ hẹp hòi)

Cấu tạo: 蜗 (oa) + 角 (giác) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái râu, trông như cái sừng của con sên — Chỉ sự nhỏ bé. Td
  • Nguồn khác Qua giác khí cục (lòng dạ hẹp hòi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜗角虚名 · 蝸角1. · 蜗角蚊睫 · 蜗角斗争 · 蜗角之争 · 蜗角蝇头 · 蝸角之爭 · 蝸角虛名