蜗角蚊睫

wō jiǎo wén jiéoa giác văn tiệp

Hán Việt: oa giác văn tiệp · Pinyin: wō jiǎo wén jié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

蜗:蜗牛; 睫:眼睫毛。蜗牛的角,蚊子的眼睫毛。形容极为狭小的境地。

Cấu tạo: 蝸 (oa) + 角 (giác) + 蚊 (văn) + 睫 (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蜗牛的角﹐蚊子的眼睫毛。形容极为狭小的境地。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蜗角虚名 · 蝸角1. · 蝸角2. · 蜗角斗争 · 蜗角之争 · 蜗角蝇头 · 蝸角之爭 · 蝸角虛名