螯器

ngao khí

Hán Việt: ngao khí

Tổng quan

Cấu tạo: 螯 (ngao) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械