螳怒

táng nùđường nộ

Hán Việt: đường nộ · Pinyin: táng nù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.《庄子.人间世》"汝不知夫螳蜋乎?怒其臂以当车辙﹐不知其不胜任也。"后因以"螳怒"形容自不量力。

Cấu tạo: 螳 (đường) + 怒 (nộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.《庄子.人间世》"汝不知夫螳蜋乎?怒其臂以当车辙﹐不知其不胜任也。"后因以"螳怒"形容自不量力。

Từ liên quan

Gần nghĩa

怒叱 · 怒号 · 怒吠 · 怒吼 · 怒喝 · 怒容 · 怒怨 · 怒怼