蠢事
xuẩn sự
Hán Việt: xuẩn sự · Pinyin: chǔn shì
Tổng quan
sự điên rồ; hành động điên rồ; việc điên rồ
1.愚笨的事。
Nghĩa
Việt
- Cihui sự dại dột
- Tần suất từ sự dại dột; sự điên rồ; hành động điên rồ; việc điên rồ; chuyện điên rồ; hành động điên rồ; sự điên rồ; việc điên rồ
- Biên soạn 蠢事 hǔnshì* n. lunacy; folly; tomfoolery M:²jiàn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.愚笨的事。
Eng
- Cihui folly
- Tần suất từ 蠢事 hǔnshì* n. lunacy; folly; tomfoolery M:²jiàn
Đức
- Handedict Affentheater