行事话语

hành sự thoại ngữ

Hán Việt: hành sự thoại ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 事 (sự) + 話 (thoại) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời nói hành sự
  • Biên soạn performative

Eng

  • Cihui 行事話語 íngshì huàyǔ n. <lg.> performative

Từ liên quan

Gần nghĩa

行事历 · 行事會正記 · 行事鈔 · 话语权 · 行事鈔資持記 · 行事举例 · 行事功能 · 行事动词