衔舻

xián lúhàm lô

Hán Việt: hàm lô · Pinyin: xián lú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.船连着船。

Cấu tạo: 銜 (hàm) + 艫 (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.船连着船。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衔冤 · 衔恨 · 衔接 · 衔枚 · 衔铁 · 銜冤 · 銜恨 · 銜枚