街道委員會

jiē dào wěi yuán huìnhai đạo ủy viên hội

Hán Việt: nhai đạo ủy viên hội · Pinyin: jiē dào wěi yuán huì

Tổng quan

Cấu tạo: 街 (nhai) + 道 (đạo) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ủy ban khu phố
  • Biên soạn 街道委員會 iēdào wěiyuánhuì p.w. neighborhood committee

Eng

  • Cihui 街道委員會 iēdào wěiyuánhuì p.w. neighborhood committee
  • Tần suất từ 街道委員會 iēdào wěiyuánhuì p.w. neighborhood committee

Đức

  • Handedict Straßen-Komitee (unterste Ebene des chinesischen Verwaltungssystems)

Từ liên quan

Gần nghĩa

街道辦事處 · 街道清潔機 · 街道巷陌 · 街道企业 · 街道號碼 · 街道封鎖 · 街道工厂 · 街道電力列車