衣冠墓

yì guān mùy quan mộ

Hán Việt: y quan mộ · Pinyin: yì guān mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即衣冠冢。柳亚子有《碧云寺谒孙先生衣冠墓》诗。参见"衣冠冢"。

Cấu tạo: 衣 (y) + 冠 (quan) + 墓 (mộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mộ quần áo
  • Biên soạn cenotaph M:⁴zuò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即衣冠冢。柳亚子有《碧云寺谒孙先生衣冠墓》诗。参见"衣冠冢"。

Eng

  • Cihui 衣冠墓 īguānmù n. cenotaph M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣冠冢 · 衣冠楚楚 · 衣冠禽獸 · 衣冠枭獍 · 衣冠禽兽 · 衣冠 · 衣冠整齊 · 衣冠塚