衰人

shuāi rénsuy nhân

Hán Việt: suy nhân · Pinyin: shuāi rén

Tổng quan

kẻ thua cuộc

Cấu tạo: 衰 (suy) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tệ hại
  • Tần suất từ kẻ thua cuộc , người tệ hại

Eng

  • Cihui loser; jerk
  • Tần suất từ loser; jerk

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人