褭娉 niǎo pīng Pinyin: niǎo pīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"袅娉"。 2.袅娜娉婷。女子姿态美好貌。 Cấu tạo: 褭 + 娉 (phinh)Pinyinniǎo pīngCấu tạo褭 + 娉 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"袅娉"。 2.袅娜娉婷。女子姿态美好貌。 Từ liên quan Gần nghĩa娉婷 · 娉會 · 娉1. · 娉2. · 娉婷袅娜 · 娉会 · 娉內 · 娉内