娉婷袅娜

pīng tíng niǎo nuóphinh đình niệu na

Hán Việt: phinh đình niệu na · Pinyin: pīng tíng niǎo nuó

Tổng quan

"chinese_explanation": "形容女子姿态柔美。亦借指美人。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容女子姿态柔美。 2.借指美人。

Cấu tạo: 娉 (phinh) + 婷 (đình) + 嫋 (niệu) + 娜 (na)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (idiom) (of a woman) gorgeous and graceful; lithe and lovely
  • Biên soạn 形容女子姿态柔美。
  • Biên soạn 亦借指美人。"}

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子姿态柔美。 2.借指美人。

Eng

  • Cihui (idiom) (of a woman) gorgeous and graceful; lithe and lovely
  • Tần suất từ (idiom) (of a woman) gorgeous and graceful; lithe and lovely

Từ liên quan

Gần nghĩa

袅娜娉婷 · 娉婷婀娜 · 娉婷嬝娜 · 娉婷玉貌 · 娉婷裊娜