西他

tây tha

Hán Việt: tây tha

Tổng quan

đàn xita (đàn dây Ân độ giống ghi,ta, có cần đàn dài)

Cấu tạo: 西 (tây) + 他 (tha)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đàn sitar

Từ liên quan

Gần nghĩa

他世 · 他乡 · 他事 · 他人 · 他们 · 他信 · 他俩 · 他光