西德對以色列賠償協議
tây đức đối dĩ sắc liệt bồi thường hiệp nghị
Hán Việt: tây đức đối dĩ sắc liệt bồi thường hiệp nghị · Pinyin: xī dé duì yǐ sè liè péi cháng xié yì
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 德 (đức) + 對 (đối) + 以 (dĩ) + 色 (sắc) + 列 (liệt) + 賠 (bồi) + 償 (thường) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)