覺人 giác nhân Hán Việt: giác nhân Tổng quan (術語)覺悟真記之人。佛祖統紀四十二曰:「唐穆宗南山律師讚曰:代有覺人,為如來使,龍鬼歸仰,天人奉侍。」☸ Cấu tạo: 觉 (giác) + 人 (nhân)Hán Việtgiác nhânCấu tạo觉 + 人 · giác + nhân nghĩa thành phần: giác + nhân Nghĩa ViệtCihui (術語)覺悟真記之人。佛祖統紀四十二曰:「唐穆宗南山律師讚曰:代有覺人,為如來使,龍鬼歸仰,天人奉侍。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人