觉察不到

jué chá bù dàogiác sát bất đáo

Hán Việt: giác sát bất đáo · Pinyin: jué chá bù dào

Tổng quan

Cấu tạo: 覺 (giác) + 察 (sát) + 不 (bất) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không nhận thấy

Đức

  • Handedict unmerklich

Từ liên quan

Gần nghĩa

不到家 · 不到时候的 · 觉察到 · 不到时候 · 不到法院 · 不到二十岁 · 不到得 · 不到的