觑步
thứ bộ
Hán Việt: thứ bộ · Pinyin: qù bù
Tổng quan
do thám
1.亦作"觑步"。 2.侦察窥探。
探刺。唐.元稹〈答子蒙〉詩:「強梁御史人覷步,安得夜開沽酒戶。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rình rập
- Google Alex v6 thăm dò, do thám
- Biên soạn v.p. spy on
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 探刺。唐.元稹〈答子蒙〉詩:「強梁御史人覷步,安得夜開沽酒戶。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"觑步"。 2.侦察窥探。
Eng
- Cihui to spy on