解剖學治療學及化學分類系統
giải phẩu học trì liệu học cập hóa học phân loại hệ thống
Hán Việt: giải phẩu học trì liệu học cập hóa học phân loại hệ thống · Pinyin: jiě pōu xué zhì liáo xué jí huà xué fēn lèi xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 解 (giải) + 剖 (phẩu) + 學 (học) + 治 (trì) + 療 (liệu) + 學 (học) + 及 (cập) + 化 (hóa) + 學 (học) + 分 (phân) + 類 (loại) + 系 (hệ) + 統 (thống)