計算機x射線斷層掃描儀
Pinyin: jì suàn jī x shè xiàn duàn céng sào miáo yí
Tổng quan
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + x + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 儀 (nghi)
Pinyin: jì suàn jī x shè xiàn duàn céng sào miáo yí
Cấu tạo: 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki) + x + 射 (xạ) + 線 (tuyến) + 斷 (đoạn) + 層 (tằng) + 掃 (tảo) + 描 (miêu) + 儀 (nghi)