詁詁蚩蚩 gǔ gǔ chī chī·cổ cổ xi xi Hán Việt: cổ cổ xi xi · Pinyin: gǔ gǔ chī chī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.多言纷扰貌。犹言辗转相传。 Cấu tạo: 詁 (cổ) + 詁 (cổ) + 蚩 (xi) + 蚩 (xi)Pinyingǔ gǔ chī chīHán Việtcổ cổ xi xiCấu tạo詁 + 詁 + 蚩 + 蚩 · cổ + cổ + xi + xi nghĩa thành phần: cổ + cổ + xi + xi Từ liên quan Gần nghĩa蚩蚩蠢蠢 · 蚩蚩者民 · 蚩蚩嚚嚚 · 蚩蚩氓 · 蚩蚩者