詹姆斯約瑟夫西爾維斯特
chiêm mỗ tư ước sắt phu tây nhĩ duy tư đặc
Hán Việt: chiêm mỗ tư ước sắt phu tây nhĩ duy tư đặc · Pinyin: zhān mǔ sī yuē sè fū xī ěr wéi sī tè
Tổng quan
Cấu tạo: 詹 (chiêm) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư) + 約 (ước) + 瑟 (sắt) + 夫 (phu) + 西 (tây) + 爾 (nhĩ) + 維 (duy) + 斯 (tư) + 特 (đặc)