誆設

kuāng shècuống thiết

Hán Việt: cuống thiết · Pinyin: kuāng shè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.骗取。

Cấu tạo: 誆 (cuống) + 設 (thiết)

Từ liên quan

Gần nghĩa

設使 · 設利 · 設席 · 設待 · 設立 · 設置 · 設伏 · 设使