誰都不願鋸掉自己坐的樹枝
thùy đô bất nguyện cứ điệu tự kỉ tọa đích thụ chi
Hán Việt: thùy đô bất nguyện cứ điệu tự kỉ tọa đích thụ chi · Pinyin: shéi dū bù yuàn jū diào zì jǐ zuò de shù zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 誰 (thùy) + 都 (đô) + 不 (bất) + 願 (nguyện) + 鋸 (cứ) + 掉 (điệu) + 自 (tự) + 己 (kỉ) + 坐 (tọa) + 的 (đích) + 樹 (thụ) + 枝 (chi)