諒士 liàng shì·lượng sĩ Hán Việt: lượng sĩ · Pinyin: liàng shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.诚信之士。 Cấu tạo: 諒 (lượng) + 士 (sĩ)Pinyinliàng shìHán Việtlượng sĩCấu tạo諒 + 士 · lượng + sĩ nghĩa thành phần: lượng + sĩ Từ liên quan Gần nghĩa士人 · 士儒 · 士兵 · 士卒 · 士多 · 士夫 · 士女 · 士子