諸法從緣生

chư pháp tòng duyến sanh

Hán Việt: chư pháp tòng duyến sanh

Tổng quan

(術語)見法身偈條。☸

Cấu tạo: 诸 (chư) + 法 (pháp) + 从 (tòng) + 缘 (duyến) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見法身偈條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

諸法但名宗 · 諸法因緣生 · 諸法寂滅相 · 諸法無因宗 · 諸法無我印 · 諸法無行經 · 諸法皆常宗 · 諸法五位