諸法無行經 chư pháp vô hành kinh Hán Việt: chư pháp vô hành kinh Tổng quan (經名)二卷,秦羅什譯。說諸法實相,無善惡之行。☸ Cấu tạo: 诸 (chư) + 法 (pháp) + 无 (vô) + 行 (hành) + 经 (kinh)Hán Việtchư pháp vô hành kinhCấu tạo诸 + 法 + 无 + 行 + 经 · chư + pháp + vô + hành + kinh nghĩa thành phần: chư + pháp + vô + hành + kinh Nghĩa ViệtCihui (經名)二卷,秦羅什譯。說諸法實相,無善惡之行。☸ Từ liên quan Gần nghĩa諸法但名宗 · 諸法因緣生 · 諸法寂滅相 · 諸法從緣生 · 諸法無因宗 · 諸法無我印 · 諸法皆常宗 · 諸法五位