諸法但名宗 chư pháp đãn danh tông Hán Việt: chư pháp đãn danh tông Tổng quan (術語)華嚴十宗之一。見宗條。☸ Cấu tạo: 诸 (chư) + 法 (pháp) + 但 (đãn) + 名 (danh) + 宗 (tông)Hán Việtchư pháp đãn danh tôngCấu tạo诸 + 法 + 但 + 名 + 宗 · chư + pháp + đãn + danh + tông nghĩa thành phần: chư + pháp + đãn + danh + tông Nghĩa ViệtCihui (術語)華嚴十宗之一。見宗條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa諸法因緣生 · 諸法寂滅相 · 諸法從緣生 · 諸法無因宗 · 諸法無我印 · 諸法無行經 · 諸法皆常宗 · 諸法五位